1. Giới thiệu chung về Per Chloro Ethylene (PCE)
PCE – Per Chloro Ethylene (C₂Cl₄) hay còn gọi là Perc, Perchloroethylene, Tetrachloroethylene, là một dung môi hữu cơ phổ biến trong giặt khô và tẩy rửa công nghiệp. Nhờ tính ổn định cao, không cháy, khả năng hòa tan dầu mỡ vượt trội, PCE được xem là dung môi tối ưu trong nhiều ứng dụng sản xuất và xử lý bề mặt.
Sản phẩm được Hóa chất Việt Mỹ (VMCGROUP) nhập khẩu chính hãng từ Nhật Bản, đảm bảo chất lượng – độ tinh khiết – độ an toàn theo tiêu chuẩn quốc tế.
2. Thông số kỹ thuật của PCE – Per Chloro Ethylene
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Per Chloro Ethylene / Perchloroethylene / Tetrachloroethylene / PCE / Perc |
| Công thức hóa học | C₂Cl₄ |
| CAS | 127-18-4 |
| Xuất xứ | Nhật Bản |
| Đóng gói | 300kg/phuy |
| Ngoại quan | Chất lỏng không màu, mùi gần giống chloroform, dễ bay hơi, hòa tan trong nước |
3. Công dụng – Ứng dụng của PCE trong thực tiễn
3.1. Dung môi giặt khô (ứng dụng phổ biến nhất)
PCE là dung môi hàng đầu trong ngành giặt khô chuyên nghiệp nhờ ưu điểm:
-
Không cháy, đảm bảo an toàn trong vận hành.
-
Khả năng hòa tan chất hữu cơ, dầu mỡ rất tốt.
-
Không làm hỏng sợi vải, giữ màu và giữ form quần áo.
3.2. Tẩy rửa kim loại – vệ sinh công nghiệp
PCE được sử dụng trong:
-
Ngành luyện kim, cơ khí, ô tô để tẩy dầu mỡ trên bề mặt kim loại.
-
Thường phối trộn cùng các chlorocarbons khác để tăng hiệu quả làm sạch.
3.3. Ứng dụng trong sản phẩm tiêu dùng
PCE xuất hiện trong:
-
Một số loại chất tẩy điểm (spot remover).
-
Dung dịch cho máy cạo râu.
-
Một số sản phẩm làm sạch công nghiệp.
3.4. Ứng dụng đặc biệt trong khoa học
-
Dùng trong máy dò neutrino, nơi PCE tham gia phản ứng chuyển đổi clo thành argon.
-
Ứng dụng lịch sử: từng dùng trong sản xuất HFC-134a và làm thuốc tẩy giun móc trong đầu thế kỷ 20.
4. Hướng dẫn sử dụng Per Chloro Ethylene
-
Tùy ứng dụng sản xuất, tỷ lệ pha và cách dùng sẽ khác nhau.
-
Quý khách vui lòng liên hệ Hóa chất Việt Mỹ để được tư vấn kỹ thuật chính xác cho từng nhu cầu thực tế.
5. Bảo quản và An toàn hóa chất
5.1. Mức độ an toàn
-
Không cháy, ít nguy hiểm hơn nhiều dung môi hữu cơ khác.
-
Độc tính từ trung bình – thấp, nhưng cần hạn chế tiếp xúc lâu dài.
-
Có khả năng gây ức chế thần kinh, kích ứng da, được xếp vào nhóm 2A – có thể gây ung thư khi phơi nhiễm liều cao trong thời gian dài.
5.2. Mức độ ảnh hưởng môi trường
-
Là chất có thể gây ô nhiễm đất và nước nếu thải bỏ không đúng cách.
-
Thời gian phân hủy trong khí quyển dao động từ 2–6 tháng tùy khu vực.
-
Sản phẩm phân hủy gồm CO₂, CO, phosgene…
5.3. Điều kiện bảo quản
-
Lưu trữ nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp.
-
Đậy kín nắp thùng/phuy sau khi sử dụng.
-
Tránh hít hơi, tránh tiếp xúc trực tiếp với da trong thời gian dài.







