I. Thông tin sản phẩm FeSO4.7H2O
-
Tên hóa chất: Sắt (II) Sunfat
-
Tên gọi khác: Phèn sắt sunfat, Ferrous Sulphate Heptahydrate
-
Công thức hóa học: FeSO4.7H2O
-
CAS: 7782-63-0
-
Hàm lượng: 98%
-
Xuất xứ: Trung Quốc
-
Quy cách: 25kg/bao
-
Dạng: Tinh thể màu xanh nhạt, dễ tan trong nước
II. Ứng dụng chính của FeSO4.7H2O – Sắt II Sunfat
-
Xử lý nước thải:
-
Là chất keo tụ hiệu quả trong xử lý nước thải công nghiệp, nước rỉ rác, nước thải xi mạ, sơn tĩnh điện và nước thải nhà máy điện tử.
-
Hỗ trợ loại bỏ photphat trong hệ thống xử lý nước.
-
-
Ngành xi măng:
-
FeSO4 được sử dụng làm chất khử giảm crom (chromate) trong xi măng, góp phần đảm bảo an toàn và chất lượng công trình.
-
-
Khai khoáng và luyện kim:
-
Được ứng dụng trong quá trình tinh chế vàng và sản xuất hợp chất sắt khác.
-
-
Nông nghiệp & chăn nuôi:
-
Nguyên liệu sản xuất phân bón vi lượng cung cấp sắt cho cây trồng.
-
Thành phần sản xuất thức ăn gia súc để bổ sung khoáng chất.
-
-
Ứng dụng khác:
-
Truyền thống dùng để xử lý gỗ và là thành phần trong một số loại sơn nước.
-
III. Ưu điểm khi sử dụng FeSO4.7H2O
-
Hiệu quả cao trong xử lý nước thải khó.
-
Độ tinh khiết ≥98% đảm bảo chất lượng ổn định.
-
Giá thành hợp lý, tiết kiệm chi phí vận hành.
-
Ứng dụng đa lĩnh vực, từ xử lý môi trường đến nông nghiệp.
IV. Bảo quản & lưu ý sử dụng
-
Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát.
-
Dùng thiết bị bằng nhựa, thép không gỉ hoặc composite để pha chế.
-
Sau khi mở bao nên sử dụng ngay để tránh hút ẩm.
-
Nên thử nghiệm pilot trước khi áp dụng cho hệ thống thực tế.











