1. Thông tin sản phẩm Ammonium Chloride – Amoni Clorua – NH4Cl
-
Tên sản phẩm: Ammonium Chloride
-
Tên gọi khác: Amoni Clorua, Muối lạnh, Sal Ammoniac, Salmiac, Ammonium muriate, Muối khô
-
Công thức hóa học: NH₄Cl
-
Số CAS: 12125-02-9
-
Xuất xứ: Trung Quốc
-
Quy cách: 25kg/bao
-
Ngoại quan: Dạng tinh thể hoặc bột màu trắng, vị mặn, mùi hơi khai.
2. Tính chất vật lý & hóa học
Tính chất vật lý:
-
Tỷ trọng: ~1,53 g/cm³
-
Điểm nóng chảy: 338°C
-
Tính hút ẩm cao, dễ hấp thụ nước từ không khí
-
Dạng tồn tại: bột mịn hoặc tinh thể nhỏ
Tính chất hóa học:
-
Có tính axit nhẹ, tạo ion NH₄⁺ và Cl⁻ trong nước
-
Khi đốt nóng tạo ra khói trắng và khí clo (Cl₂)
-
Phản ứng với kiềm (như NaOH) tạo muối và nước
-
Có thể làm chất khử trong một số phản ứng oxi hóa-khử
3. Ứng dụng của Ammonium Chloride – Muối lạnh NH4Cl
Ammonium Chloride là một hợp chất có giá trị cao, được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực:
Công nghiệp hóa chất
-
Dùng làm chất tạo axit trong sản xuất HCl và hợp chất clo.
-
Là chất tẩy rửa, chất giữ ẩm trong quá trình điện phân và mạ kim loại.
-
Ứng dụng trong công nghệ mạ kẽm, mạ ốc vít ô tô, mạ màu ánh sáng xanh.
Thực phẩm
-
Được cấp phép dùng làm chất điều chỉnh độ acid (E510) trong thực phẩm.
-
Ứng dụng trong bánh mì, bánh quy, kẹo, snack giúp cải thiện hương vị và kéo dài hạn sử dụng.
Xử lý nước
-
Giúp ổn định pH và hạn chế hình thành cặn trong hệ thống xử lý nước.
Dược phẩm
-
Dùng trong sản xuất thuốc ho, thuốc điều chỉnh pH, hoặc chất chống đông máu.
Phân bón
-
Là nguồn cung cấp nitơ trong phân bón nông nghiệp, đặc biệt cho cây trồng vùng đất kiềm.
Ứng dụng khác
-
Là chất điện ly trong pin kẽm–mangan.
-
Dùng trong sản xuất pháo hoa, lửa sáng, sương muối nhân tạo, cũng như trong ngành giấy, tạo bọt, nhuộm màu và chống tĩnh điện.
4. Hướng dẫn sử dụng & bảo quản
-
Bảo quản sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ẩm.
-
Không tiếp xúc trực tiếp với da hoặc mắt, cần trang bị bảo hộ khi sử dụng.
-
Liều lượng và cách dùng phụ thuộc mục đích ứng dụng – vui lòng liên hệ để được tư vấn cụ thể.









