EDTA 2Na THỦY SẢN – EDTA DISODIUM – ETHYLENEDIAMINETETRAACETIC ACID
Hóa chất Việt Mỹ chuyên nhập khẩu và phân phối EDTA 2Na thủy sản – Ethylenediaminetetraacetic Acid dạng muối disodium, thường được sử dụng trong các quy trình xử lý nước, tạo phức với ion kim loại và hỗ trợ kiểm soát một số kim loại trong môi trường nuôi trồng thủy sản.
Sản phẩm có dạng bột màu trắng hoặc không màu, tan trong nước, quy cách 25kg/bao, nguồn hàng từ Nhật Bản, Trung Quốc, Hàn Quốc và Mỹ tùy từng lô hàng.
1. Tên sản phẩm / Tên gọi khác
- Tên sản phẩm: EDTA 2Na thủy sản
- Tên tiếng Anh: Disodium EDTA / EDTA Disodium Salt
- Tên hóa học: Ethylenediaminetetraacetic Acid Disodium Salt
- Tên gọi khác: EDTA 2Na, EDTA Na₂, Muối EDTA 2Na
- Thành phần có thể gặp trong nhóm sản phẩm EDTA: Na₂EDTA
- Công thức của EDTA 2Na thường được biểu diễn theo dạng hydrat tùy tiêu chuẩn sản phẩm.
2. Thông tin sản phẩm EDTA 2Na thủy sản
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Tên sản phẩm | EDTA 2Na thủy sản |
| Tên tiếng Anh | Disodium EDTA |
| Ngoại quan | Bột màu trắng hoặc không màu |
| Độ tan | Tan trong nước |
| Quy cách | 25kg/bao |
| Xuất xứ | Nhật Bản / Trung Quốc / Hàn Quốc / Mỹ |
| Nhóm công dụng | Chất tạo phức, hỗ trợ xử lý nước |
EDTA 2Na có khả năng tạo phức với nhiều ion kim loại. Đặc tính này giúp sản phẩm được ứng dụng trong các quy trình xử lý nước và kiểm soát kim loại trong nhiều ngành công nghiệp.
3. Ứng dụng EDTA 2Na trong nuôi trồng thủy sản
Hỗ trợ xử lý nước ao nuôi
EDTA 2Na có khả năng liên kết với một số ion kim loại trong nước, nhờ đó được sử dụng trong các quy trình hỗ trợ xử lý nước và kiểm soát ảnh hưởng của kim loại trong môi trường nuôi trồng thủy sản.
Hỗ trợ xử lý nước có kim loại
Trong một số điều kiện nguồn nước có chứa các ion kim loại như sắt, canxi, magie hoặc một số kim loại khác, EDTA 2Na có thể được sử dụng theo quy trình kỹ thuật phù hợp để tạo phức với ion kim loại.
Hỗ trợ cải thiện điều kiện nước trong ao
Sản phẩm có thể được sử dụng trong các chương trình quản lý chất lượng nước, đặc biệt khi nguồn nước có vấn đề liên quan đến kim loại hoặc độ cứng. Liều sử dụng cần căn cứ vào chất lượng nước, mục đích xử lý và quy trình nuôi thực tế.
Lưu ý: EDTA 2Na không phải là sản phẩm có thể thay thế toàn bộ các biện pháp xử lý phèn, kim loại hoặc quản lý chất lượng nước. Hiệu quả phụ thuộc vào đặc tính nguồn nước và điều kiện ao nuôi.
4. Ứng dụng EDTA 2Na trong các ngành công nghiệp khác
Xử lý nước
EDTA được sử dụng làm chất tạo phức với ion kim loại trong một số quy trình xử lý nước và hóa chất.
Công nghiệp chất tẩy rửa
EDTA có thể được sử dụng như chất tạo phức, giúp liên kết các ion kim loại và hỗ trợ ổn định công thức trong một số sản phẩm tẩy rửa.
Công nghiệp giấy
Được sử dụng trong một số quy trình sản xuất và xử lý nguyên liệu giấy nhằm kiểm soát ảnh hưởng của các ion kim loại.
Mỹ phẩm
EDTA và các muối EDTA có thể được sử dụng trong một số công thức mỹ phẩm với vai trò chất tạo phức/chelating agent, tùy cấp chất lượng và công thức sản phẩm.
Các ứng dụng chuyên ngành
Ngoài ra, EDTA còn được sử dụng trong nhiều quy trình hóa học, phòng thí nghiệm và công nghiệp cần kiểm soát ion kim loại.
Đối với thực phẩm, dược phẩm, mỹ phẩm hoặc các ứng dụng có yêu cầu chuyên ngành, cần sử dụng đúng cấp chất lượng và hồ sơ tiêu chuẩn phù hợp. Không mặc định EDTA 2Na cấp công nghiệp hoặc cấp thủy sản phù hợp cho tất cả các mục đích trên.
5. Hướng dẫn sử dụng EDTA 2Na trong thủy sản
Liều lượng sử dụng cần được xác định dựa trên:
- Thể tích nước thực tế.
- Chất lượng và đặc tính nguồn nước.
- Hàm lượng kim loại cần xử lý.
- Mục đích sử dụng.
- Điều kiện pH và các thông số môi trường.
- Quy trình nuôi và tình trạng thực tế của ao.
Liều tham khảo theo quy trình xử lý nước
- Chuẩn bị ao trước khi thả nuôi: có thể tham khảo mức 1kg/2.000m³ nước.
- Khi cần hỗ trợ xử lý nước có dấu hiệu liên quan đến phèn/kim loại, liều sử dụng cần được điều chỉnh theo chất lượng nước thực tế.
- Không nên áp dụng một liều cố định cho mọi ao nuôi.
Để đạt hiệu quả phù hợp, nên kiểm tra các chỉ tiêu nước trước khi xử lý và thực hiện theo hướng dẫn kỹ thuật của sản phẩm.
Khách hàng vui lòng liên hệ VMCGROUP để được tư vấn liều dùng theo thể tích ao và tình trạng nguồn nước thực tế.
6. Bảo quản EDTA 2Na
- Bảo quản sản phẩm tại nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp.
- Đóng kín bao bì sau khi sử dụng, hạn chế tiếp xúc với độ ẩm.
- Không để sản phẩm gần nguồn nước hoặc khu vực có nguy cơ ngập, ẩm ướt.
- Bảo quản riêng với các hóa chất không tương thích.
- Không để chung với thực phẩm, thức ăn chăn nuôi hoặc các sản phẩm sinh hoạt.
- Khi vận chuyển và sử dụng nên trang bị găng tay, kính bảo hộ, khẩu trang và quần áo bảo hộ phù hợp.
- Đọc kỹ nhãn sản phẩm và SDS trước khi sử dụng.
7. Lưu ý an toàn khi sử dụng
EDTA 2Na cần được sử dụng đúng mục đích và theo hướng dẫn kỹ thuật. Khi thao tác với dạng bột, nên hạn chế phát sinh và hít phải bụi hóa chất, đồng thời tránh tiếp xúc trực tiếp với mắt và da.
Trong trường hợp tiếp xúc với hóa chất:
- Dính vào mắt: rửa kỹ bằng nhiều nước và theo dõi tình trạng kích ứng.
- Tiếp xúc với da: rửa sạch vùng tiếp xúc bằng nước.
- Hít phải bụi: di chuyển đến nơi thông thoáng.
- Nếu xuất hiện triệu chứng bất thường, cần liên hệ cơ sở y tế và cung cấp thông tin sản phẩm/SDS.
8. Nhập khẩu & phân phối
HÓA CHẤT VIỆT MỸ – TẬP ĐOÀN VMCGROUP
☆ Hỗ trợ kỹ thuật/mua hàng
️Quý khách có nhu cầu mua hàng hoặc cần tư vấn cách dùng vui lòng liên hệ với chúng tôi qua số điện thoại: 0335.330.686
Chúng tôi luôn cam kết 100% về chất lượng sản phẩm!
Trân trọng cảm ơn Quý khách đã đến với Hóa chất Huế!







