1.Thông tin cơ bản
- Tên đầy đủ: Tetrasodium Ethylenediaminetetraacetate
- Công thức: C₁₀H₁₂N₂Na₄O₈
- Dạng: Bột trắng hoặc hơi vàng nhạt
- Tính tan: Tan tốt trong nước, tạo dung dịch kiềm nhẹ
2. Công dụng chính
👉 1. Xử lý nước
- Tạo phức với kim loại nặng (Ca²⁺, Mg²⁺, Fe³⁺…)
- Làm mềm nước, hạn chế đóng cặn
👉 2. Công nghiệp tẩy rửa
- Tăng hiệu quả làm sạch
- Ngăn kết tủa kim loại → giúp dung dịch ổn định hơn
👉 3. Dệt nhuộm
- Ổn định màu nhuộm
- Tránh kết tủa kim loại gây loang màu
👉 4. Mỹ phẩm & hóa mỹ phẩm
- Ổn định công thức (kem, dầu gội…)
- Ngăn oxy hóa do kim loại
👉 5. Nông nghiệp
- Dùng làm chất dẫn vi lượng (Fe, Zn, Cu…) cho cây trồng
3. Lưu ý khi sử dụng
- Có tính kiềm → tránh tiếp xúc trực tiếp lâu với da
- Bảo quản nơi khô ráo, kín
- Không trộn tùy tiện với axit mạnh
4. Quy cách phổ biến
- Bao 25kg
- Xuất xứ: Trung Quốc







