✅ Thông tin chung về NP9 – Nonyl Phenol Ethoxylated
-
Tên sản phẩm: NP9 – Nonyl Phenol Ethoxylated
-
Tên gọi khác: Nonyl Phenol
-
Danh pháp IUPAC: 4-(2,4-dimethylheptan-3-yl)phenol
-
Công thức hóa học: C15H24O
-
Số CAS: [25154-52-3], [104-40-5], [84852-15-3], [11066-49-2]
-
Xuất xứ: Malaysia, Trung Quốc, Indonesia
-
Quy cách: 210 kg/phuy
✅ Ứng dụng nổi bật của NP9 – Nonyl Phenol Ethoxylated
NP9 là hóa chất không thể thiếu trong nhiều ngành công nghiệp, cụ thể:
-
Chất nhũ hóa, chất tẩy rửa, chất làm tan: Dùng trong sản xuất chất tẩy giặt, dầu nhờn, chất chống oxy hóa.
-
Gia công giấy, dệt sợi: Tăng hiệu quả tẩy, giặt, xử lý sợi và hoàn tất vải.
-
Sơn và coating: Làm chất phân tán và trợ nhũ trong hệ sơn.
-
Chất ổn định nhiệt cho nhựa PVC: Thông qua muối bari và muối canxi của nonylphenol.
-
Trung gian sản xuất các chất hoạt động bề mặt không ion: Dùng trong hóa mỹ phẩm, thuốc trừ sâu, sản phẩm chăm sóc cá nhân.
-
Dầu cắt kim loại: Tăng khả năng bôi trơn và bảo vệ bề mặt.
✅ Đặc tính nhận biết NP9 – Nonyl Phenol Ethoxylated
-
Màu sắc: Chất lỏng nhớt màu vàng nhạt
-
Mùi: Có mùi phenolic
-
Trạng thái: Lỏng
-
Khả năng bay hơi: Khó bay hơi
-
Tính tan: Ít tan trong nước (~6 mg/L), tan trong dung môi chlor hóa và hầu hết dung môi phân cực
-
Tính tương hợp: Tương hợp tốt với xà phòng và nhiều chất hoạt động bề mặt khác
✅ Hướng dẫn sử dụng và lưu ý an toàn
Cách sử dụng:
Vui lòng liên hệ trực tiếp để được tư vấn liều lượng và cách dùng phù hợp nhất cho từng ứng dụng thực tế.
Lưu ý an toàn:
-
Tính dễ cháy: Là hóa chất dễ cháy, tránh xa nguồn nhiệt và tia lửa.
-
Ảnh hưởng sức khỏe: Có thể gây rối loạn nội tiết, cần sử dụng bảo hộ đầy đủ khi tiếp xúc.
-
Tác động môi trường: Tồn tại lâu trong môi trường thủy sinh, có khả năng tích lũy sinh học, không dễ phân hủy sinh học.
✅ Bảo quản sản phẩm
-
Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh tiếp xúc ánh nắng trực tiếp
-
Đóng kín nắp sau khi sử dụng để tránh bay hơi
-
Tránh xa các nguồn nhiệt, tia lửa và ngọn lửa trực tiếp







