1. Thông tin chi tiết sản phẩm THUỐC TÍM KMnO₄ 99% – Trung Quốc
-
Tên sản phẩm: Potassium permanganate
-
Tên hóa học: Thuốc tím, Kali pemanganat, KMnO₄
-
Công thức hóa học: KMnO₄
-
CAS: 7722-64-7
-
Hàm lượng: 99% min
-
Xuất xứ: Trung Quốc
-
Quy cách: Thùng thiếc 50kg / Thùng nhựa 25kg
-
Màu sắc: Tinh thể tím than, có ánh kim
2. Tính chất đặc trưng của Kali Pemanganat
-
Ở dạng hạt hoặc tinh thể tím than, tan hoàn toàn trong nước, tạo dung dịch màu tím đậm hoặc tím đỏ tùy nồng độ.
-
Là chất oxy hóa cực mạnh, có khả năng tiêu diệt vi khuẩn, nấm, tảo, virus và nhiều vi sinh vật gây bệnh khác.
-
Bị phân hủy bởi oxy già và cồn.
-
Có thể gây cháy nổ nếu tiếp xúc với các chất hữu cơ.
3. Ứng dụng thực tế của thuốc tím KMnO₄
3.1. Xử lý nước sinh hoạt và nước thải
-
Khử sắt, mangan – hai thành phần gây mùi và làm đục nước.
-
Làm trong nước, khử mùi và loại bỏ các chất vô cơ hòa tan.
-
Kiểm soát sản phẩm phụ sau khi khử trùng.
3.2. Sát trùng, diệt khuẩn hiệu quả
-
Với liều lượng 2mg/L có thể tiêu diệt tới 99% vi khuẩn Gram âm và 90% vi khuẩn Gram dương.
-
Oxy hóa màng tế bào vi sinh vật, phá hủy enzyme trong quá trình trao đổi chất.
3.3. Ứng dụng trong thủy sản
-
Diệt tảo, nấm, ký sinh trùng trong ao nuôi.
-
Cải thiện chất lượng nước, hỗ trợ điều trị nấm mang cá, bệnh ngoài da do vi khuẩn.
-
Hạn chế nhu cầu oxy hóa sinh học và tăng oxy hòa tan trong nước.
4. Lưu ý khi sử dụng thuốc tím
-
Không sử dụng ở nồng độ cao trong môi trường nhiều chất hữu cơ.
-
Nên pha dung dịch ngay trước khi sử dụng để tránh giảm hiệu lực.
-
Dùng liều từ 2–6ppm để xử lý nước, không nên vượt quá 10ppm để tránh độc tính từ mangan oxit.
-
Tránh ánh sáng trực tiếp và bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát.
5. Quy cách – Bảo quản
-
Đóng gói: Thùng thiếc 50kg hoặc thùng nhựa 25kg.
-
Bảo quản: Nơi thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp, tránh ẩm và hơi nóng.





