1. Thông tin kỹ thuật của Xanthan Gum
-
Tên khác: Corn Sugar Gum, Polysaccharide Xanthane, Bacterial Polysaccharide
-
Dạng sản phẩm: Bột mịn màu trắng hoặc vàng nhạt, không mùi – không vị
-
Độ tan: Tan hoàn toàn trong nước nóng và lạnh, không tan trong dầu
-
Khối lượng phân tử: ~2 × 10^6
-
Quy cách: 25kg/thùng
-
Xuất xứ: Áo, Trung Quốc, Mỹ
2. Ứng dụng thực tiễn của Xanthan Gum trong đời sống và sản xuất
2.1. Trong thực phẩm
-
Tạo độ sánh cho súp, sốt, nước chấm, nước giải khát
-
Ổn định nhũ tương cho sản phẩm dầu – nước
-
Chống tách lớp trong đồ uống, siro, nước ép
-
Tăng kết cấu và độ đàn hồi cho bánh không gluten
2. Trong mỹ phẩm
-
Tạo độ đặc cho kem dưỡng, sữa tắm, dầu gội, serum, gel tóc
-
Giúp sản phẩm ổn định kết cấu, nâng cao trải nghiệm khi thoa lên da
3. Trong dược phẩm & y học
-
Ứng dụng trong các chế phẩm điều trị táo bón
-
Dùng làm chất thay thế nước bọt cho bệnh nhân khô miệng
-
Ổn định dung dịch trong các dạng thuốc lỏng
4. Trong công nghiệp
-
Tăng độ bám dính thuốc nhuộm trong ngành dệt may
-
Làm chất làm đặc và ổn định cho sơn, mực in
-
Sử dụng trong khai thác dầu khí để tăng độ nhớt dung dịch
5. Ưu điểm nổi bật của Xanthan Gum
-
Hoạt động hiệu quả ở liều lượng thấp
-
Bền vững với thay đổi pH, nhiệt độ và độ mặn
-
Dễ hòa tan – tạo độ nhớt nhanh
-
Được FDA và EFSA chứng nhận an toàn (GRAS)
-
Không gây độc – dùng được trong thực phẩm và mỹ phẩm
6. Hướng dẫn sử dụng Xanthan Gum hiệu quả
-
Thực phẩm: 0.1 – 0.5%
-
Bánh không gluten: 1 – 2% so với bột
-
Mỹ phẩm: 0.1 – 0.5%
-
Công nghiệp: 1 – 3% tùy yêu cầu độ nhớt
Lưu ý: Rắc từ từ Xanthan Gum vào nước và khuấy mạnh để tránh vón cục.
7. Bảo quản
-
Giữ nơi khô thoáng, nhiệt độ 10–30°C
-
Tránh ẩm và ánh sáng trực tiếp
-
Đậy kín bao bì sau khi mở nắp








