1. Thông tin sản phẩm SLES
-
Tên gọi khác: Sodium Lauryl Ether Sulfate, Sodium Laureth Sulfate, SLES, SLS Trung Quốc, Chất tạo bọt SLES Climco
-
Công thức hóa học: CH₃(CH₂)₁₀CH₂(OCH₂CH₂)ₙOSO₃Na
-
Quy cách: 170Kg/phuy
-
Xuất xứ: Trung Quốc
-
Mô tả vật lý: Dạng gel đặc, màu trắng trong đến trắng ngà, không mùi, dễ hòa tan trong nước.
2. Ứng dụng nổi bật của SLES
Sodium Lauryl Ether Sulfate là một chất hoạt động bề mặt anion với khả năng tạo bọt cao, giúp giảm sức căng bề mặt và nâng cao hiệu quả làm sạch.
-
Ứng dụng trong tẩy rửa công nghiệp: SLES là thành phần không thể thiếu trong các sản phẩm như nước rửa chén, nước rửa xe, chất tẩy rửa sàn…
-
Ứng dụng trong mỹ phẩm: Là nguyên liệu phổ biến trong xà phòng, dầu gội đầu, sữa tắm, sữa rửa mặt, kem đánh răng với công dụng tạo bọt mịn và tăng khả năng nhũ hóa.
-
Sử dụng trong công nghiệp chữa cháy: Nhờ khả năng tạo bọt dày và bền vững.
-
Ưu điểm nổi bật: Giá thành rẻ, hiệu quả cao, an toàn cho da khi sử dụng đúng tỷ lệ – ít gây kích ứng, thân thiện với người tiêu dùng.
Một số loại SLES khác đang được phân phối:
-
SLES Indonesia
-
SLES Tayca Nhật Bản
-
SLES Trung Quốc
3. Hướng dẫn sử dụng SLES an toàn
-
Trong sản xuất mỹ phẩm: Tỷ lệ sử dụng an toàn khuyến nghị là <27% đối với các sản phẩm cho da và tóc.
-
Cần pha loãng đúng tỷ lệ và kết hợp với các thành phần phụ trợ để đảm bảo tính ổn định, an toàn.
4. Bảo quản hóa chất SLES đúng cách
-
Nơi bảo quản: Thoáng mát, khô ráo, tránh ánh nắng trực tiếp.
-
Bao bì: Nên lưu trữ trong phuy kín, tránh để tiếp xúc với không khí ẩm hoặc chất oxy hóa mạnh.
-
An toàn lao động: Khi sử dụng cần mang găng tay, kính bảo hộ, khẩu trang, tránh tiếp xúc trực tiếp lên da và mắt.













