1. Thông tin sản phẩm Kali Clorua – KCl
-
Tên gọi khác: Kali clorua, Phân kali, Kali trắng…
-
Công thức hóa học: KCl
-
Ngoại quan: Bột trắng, không mùi, tan tốt trong nước
-
Quy cách đóng gói: 25Kg/bao, 50Kg/bao
-
Xuất xứ: Đức, Israel, Uzbekistan
2. Ứng dụng nổi bật của Kali Clorua
Trong nông nghiệp – Phân bón Kali
-
Là nguồn Kali dễ tan, giúp cây hấp thụ nhanh, sinh trưởng khỏe mạnh.
-
Hỗ trợ bảo vệ hạt giống, tăng tỷ lệ nảy mầm và chất lượng nông sản.
Trong nuôi trồng thủy sản
-
Cung cấp Kali (K⁺) giúp ổn định áp suất thẩm thấu, hỗ trợ quá trình trao đổi chất của tôm, cá.
-
Hỗ trợ điều trị các bệnh như cong thân đục cơ khi kết hợp với MgSO₄ và CaCl₂.
Trong công nghiệp thực phẩm
-
Dùng làm phụ gia bảo quản, ngăn ngừa nấm mốc, nấm men hiệu quả.
Trong ngành mỹ phẩm
-
Giúp bảo quản mỹ phẩm an toàn, kéo dài hạn sử dụng sản phẩm.
Trong xử lý nước & công nghiệp
-
Ứng dụng trong xử lý nước thải và sản xuất sản phẩm đạt tiêu chuẩn GMP.
3. Hướng dẫn sử dụng Kali Clorua hiệu quả
Trong nông nghiệp
-
Cây lương thực, rau màu:
-
Bón lót: 50kg/ha/vụ
-
Bón thúc: 50–150kg/lần, trước/sau khi trổ bông
-
-
Cây ăn trái, cây công nghiệp:
-
0.15–0.2kg/cây/lần, bón 4 lần/năm (ra hoa, đậu trái, nuôi trái, sau thu hoạch)
-
Trong thủy sản
-
Bổ sung định kỳ: 1–2kg/1000m³ nước mỗi 7 ngày
-
Trị cong thân đục cơ: 2–3kg/1000m³, kết hợp 3kg MgSO₄ + 2kg CaCl₂
4. Bảo quản sản phẩm KCl đúng cách
-
Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh nắng và nhiệt độ cao
-
Đóng kín bao bì sau khi dùng để tránh hút ẩm, vón cục
-
Tránh xa tầm tay trẻ em và vật nuôi
-
Không dùng quá hạn in trên bao bì để đảm bảo hiệu quả tối ưu












