1.Tên sản phẩm/Tên gọi khác
CHẤT BẢO QUẢN METHYLPARABEN
– Tên khác: Methyl Hydroxy Benzoate (hoặc Methyl Hydroxybenzoate), Benzoic Acid, Methyl Ester hoặc Methyl-4-Hydroxybenzoate.
2. Thông tin sản phẩm
Ngoại quan: Bột tinh thể màu trắng, hoặc gần như trắng, không mùi
INCI Name: Methylparaben
CAS Number: 99-76-3
Công thức phân tử: C8H8O3
IUPAC Name: Methyl 4-hydroxybenzoate
Xuất xứ: Ấn Độ
3. Công dụng và ứng dụng của METHYLPARABEN
Trong ngành mỹ phẩm
- Methylparaben có khả năng ngăn chặn sự phát triển của vi khuẩn và nấm mốc, giúp bảo vệ sản phẩm khỏi hư hỏng.
- Với công dụng kháng khuẩn hiệu quả, methylparaben góp phần kéo dài tuổi thọ của sản phẩm.
- Chất này thường được tìm thấy trong nhiều loại mỹ phẩm như kem dưỡng da, sữa tắm, dầu dưỡng và son môi.
Trong ngành dược phẩm
- Methylparaben xuất hiện trong nhiều loại thuốc uống và sản phẩm bôi ngoài da như kem, thuốc mỡ và dung dịch. Chức năng chính của nó là ngăn chặn sự phát triển của vi khuẩn và nấm mốc, từ đó bảo vệ sự an toàn và hiệu quả cho các loại thuốc.
- Trong một số sản phẩm dược phẩm, Methylparaben đóng vai trò quan trọng trong việc giảm thiểu nguy cơ nhiễm khuẩn và giữ cho sản phẩm luôn ổn định.
Trong ngành thực phẩm
- Methylparaben cũng được áp dụng trong một số loại thực phẩm nhằm gia tăng thời gian bảo quản và đảm bảo an toàn cho sản phẩm.
- Nó thường xuất hiện trong các sản phẩm có tính axit như nước ngọt và các loại sốt.
4. Bảo quản
– Nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp.










